落し物
JLPT N2 từ thông dụng
おとしものotoshimono
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 落し物
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lost property; something dropped and left behind
- Danh từ dropping something (without realising); losing something
Cách viết khác: 落とし物, 落しもの, 落としもの, おとし物