萼
がくgaku
giọng máy của trình duyệt
萼 nghĩa là đài hoa.
Nghĩa của 萼
Danh từ
- Đài hoa.
Cách viết khác: うてな
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calyx
Câu hỏi thường gặp
萼 nghĩa là gì?
萼 (danh từ) nghĩa là đài hoa.
萼 đọc là gì?
萼 đọc là がく (romaji: gaku).