TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

萌(も)える

từ thông dụng
もえるmoeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 萌 manh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 萌える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to burst into bud; to sprout
  • Động từ to have a crush (esp. on a fictional character, idol, etc.); to be infatuated (khẩu ngữ)

Cách chia của 萌える

Thể lịch sự (ます)萌えます
Thể て萌えて
Quá khứ (た)萌えた
Phủ định (ない)萌えない
Khả năng萌えられる
Ý chí (よう)萌えよう
Điều kiện (ば)萌えれば
Bị động萌えられる
Sai khiến萌えさせる
Mệnh lệnh萌えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.