萌える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 萌える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to burst into bud; to sprout
- Động từ to have a crush (esp. on a fictional character, idol, etc.); to be infatuated (khẩu ngữ)
Cách chia của 萌える
| Thể lịch sự (ます) | 萌えます |
| Thể て | 萌えて |
| Quá khứ (た) | 萌えた |
| Phủ định (ない) | 萌えない |
| Khả năng | 萌えられる |
| Ý chí (よう) | 萌えよう |
| Điều kiện (ば) | 萌えれば |
| Bị động | 萌えられる |
| Sai khiến | 萌えさせる |
| Mệnh lệnh | 萌えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).