華々しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 華々しい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i brilliant; splendid; glorious; magnificent; spectacular
Cách viết khác: 華華しい, 花々しい, 花花しい
Cách chia của 華々しい
| Phủ định | 華々しくない |
| Quá khứ | 華々しかった |
| Quá khứ phủ định | 華々しくなかった |
| Thể て | 華々しくて |
| Dạng phó từ (く) | 華々しく |
| Điều kiện (ば) | 華々しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).