華人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoa nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
華人 nghĩa là người hoa.
Nghĩa của 華人
Danh từ
- Người Hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ethnic Chinese (living abroad, esp. with non-Chinese citizenship); overseas Chinese
Câu hỏi thường gặp
華人 nghĩa là gì?
華人 (danh từ) nghĩa là người hoa.
華人 đọc là gì?
華人 đọc là かじん (romaji: kajin).
Âm Hán Việt của 華人 là gì?
Âm Hán Việt của 華人 là "hoa nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.