TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

英和(えいわ)

JLPT N2 từ thông dụngtên riêng
えいわeiwa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ANH HÒA 英 anh·和 hòa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “anh hòa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 英和

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ English-Japanese
  • Danh từ English-Japanese dictionary (viết tắt)

Từ liên quan với 英和

Câu ví dụ với 英和

  • 本棚に英和辞典がありますか。 Trên giá sách có cuốn từ điển Anh - Nhật nào không?Tatoeba #81575

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.