TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

英単語(えいたんご)

từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
えいたんごeitango giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ANH ĐƠN NGỮ 英 anh·単 đơn·語 ngữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “anh đơn ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 英単語

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ English word

Câu ví dụ với 英単語

  • できるだけ多くの英単語を暗記すべきである。 Bạn cần phải học thuộc lòng nhiều từ tiếng Anh nhất có thể.Tatoeba #202296
  • 多くの英単語はラテン語に由来する。 Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc La tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138441
  • 彼女は私の10倍近く多くの英単語を知っている。 Cô ấy biết nhiều từ Tiếng anh gấp 10 lần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89437

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.