TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

苦難(くなん)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
くなんkunan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 苦 khổ·難 nạn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 苦難

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suffering; distress; hardship; trial

Câu ví dụ với 苦難

  • この100年、ユダヤ人ほど苦難をなめてきた民族はいないだろう。 Trong 100 năm trở lại đây, không có dân tộc nào từng nếm trải nhiều hoạn nạn như dân tộc Do Thái.Tatoeba #75269
  • 「世界平和」という言葉は魅力的に聞こえるが、世界平和への道は長く苦難に満ちている。 Mặc dù cụm từ "hoà bình thế giới" nghe rất hấp dẫn, con đường đến hoà bình thế giới lại rất dài và lắm chông gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236259

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.