若い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
若い nghĩa là trẻ, non.
Nghĩa của 若い
Tính từ đuôi i
- Trẻ, non.
Cách chia của 若い
| Phủ định | 若くない |
| Quá khứ | 若かった |
| Quá khứ phủ định | 若くなかった |
| Thể て | 若くて |
| Dạng phó từ (く) | 若く |
| Điều kiện (ば) | 若ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 若い
- 彼女はとてもわかく見えます。 Cô ấy trông rất trẻ.Tatoeba #91958
- 彼はその仕事をするのにまだ若すぎる。 Anh ta còn quá trẻ để làm công việc đó.Tatoeba #112834
- その国ではたくさんの若い人々が失業している。 Ở nước đó, có rất nhiều người trẻ đang thất nghiệp.Tatoeba #210657
- 私は若い女性がひとりでそこへ行くことに賛成しかねます。 Tôi không thể đồng tình với việc các cô gái trẻ đi một mình đến chỗ đó.Tatoeba #156096
- 彼女はなんて若いのでしょう。 Cô ấy trẻ quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #91833
- 彼女は私と同じくらい若い。 Cô ta cũng trẻ như tôi vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89601
- 叔父さんは若くないが健康です。 Tuy chú của tôi không còn trẻ nhưng ông vẫn rất khỏe mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147935
- 若いうちにたくさんの本を読むべきだ。 Lúc còn trẻ thì bạn nên đọc nhiều sách vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148870
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i young; youthful
- Tính từ đuôi i immature; green
- Tính từ đuôi i low (number); small
Câu hỏi thường gặp
若い nghĩa là gì?
若い (tính từ đuôi i) nghĩa là trẻ, non.
若い đọc là gì?
若い đọc là わかい (romaji: wakai).