苛立つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 苛立つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be irritated; to get annoyed; to lose one's patience
Cách viết khác: いら立つ
Cách chia của 苛立つ
| Thể lịch sự (ます) | 苛立ちます |
| Thể て | 苛立って |
| Quá khứ (た) | 苛立った |
| Phủ định (ない) | 苛立たない |
| Khả năng | 苛立てる |
| Ý chí (よう) | 苛立とう |
| Điều kiện (ば) | 苛立てば |
| Bị động | 苛立たれる |
| Sai khiến | 苛立たせる |
| Mệnh lệnh | 苛立て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 苛立つ
- 「なぜ?」少しいらだって、娘はたずねた。 "Tại sao?". Cô con gái hỏi với một chút bực dọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236483
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.