TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

苛立(いらだ)つ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いらだつiradatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 苛 hà·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 苛立つ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be irritated; to get annoyed; to lose one's patience

Cách viết khác: いら立つ

Cách chia của 苛立つ

Thể lịch sự (ます)苛立ちます
Thể て苛立って
Quá khứ (た)苛立った
Phủ định (ない)苛立たない
Khả năng苛立てる
Ý chí (よう)苛立とう
Điều kiện (ば)苛立てば
Bị động苛立たれる
Sai khiến苛立たせる
Mệnh lệnh苛立て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 苛立つ

  • 「なぜ?」少しいらだって、娘はたずねた。 "Tại sao?". Cô con gái hỏi với một chút bực dọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236483

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.