興じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 興じる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to amuse oneself; to make merry
Cách chia của 興じる
| Thể lịch sự (ます) | 興じます |
| Thể て | 興じて |
| Quá khứ (た) | 興じた |
| Phủ định (ない) | 興じない |
| Khả năng | 興じられる |
| Ý chí (よう) | 興じよう |
| Điều kiện (ば) | 興じれば |
| Bị động | 興じられる |
| Sai khiến | 興じさせる |
| Mệnh lệnh | 興じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).