TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

興(きょう)じる

きょうじるkyōjiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 興 hưng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 興じる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to amuse oneself; to make merry

Cách chia của 興じる

Thể lịch sự (ます)興じます
Thể て興じて
Quá khứ (た)興じた
Phủ định (ない)興じない
Khả năng興じられる
Ý chí (よう)興じよう
Điều kiện (ば)興じれば
Bị động興じられる
Sai khiến興じさせる
Mệnh lệnh興じろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.