TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自殺点(じさつてん)

じさつてんjisatsuten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ SÁT ĐIỂM 自 tự·殺 sát·点 điểm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự sát điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

自殺点 nghĩa là Bàn thắng phản lưới nhà.

Nghĩa của 自殺点

Danh từ

  1. nhạy cảm, cũ Bàn thắng phản lưới nhà.

Từ liên quan với 自殺点

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ own goal (nhạy cảm, cũ)

Câu hỏi thường gặp

自殺点 nghĩa là gì?

自殺点 (danh từ) nghĩa là Bàn thắng phản lưới nhà.

自殺点 đọc là gì?

自殺点 đọc là じさつてん (romaji: jisatsuten).

Âm Hán Việt của 自殺点 là gì?

Âm Hán Việt của 自殺点 là "tự sát điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.