TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

腸間膜(ちょうかんまく)

ちょうかんまくchōkanmaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 腸 tràng·間 gian·膜 mạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

腸間膜 nghĩa là màng treo ruột.

Nghĩa của 腸間膜

Danh từ

  1. Màng treo ruột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mesentery

Câu hỏi thường gặp

腸間膜 nghĩa là gì?

腸間膜 (danh từ) nghĩa là màng treo ruột.

腸間膜 đọc là gì?

腸間膜 đọc là ちょうかんまく (romaji: chōkanmaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.