TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

脚(きゃく)

きゃくkyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƯỚC 脚 cước

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cước” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 脚

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ số từ counter for chairs or seats
  • Danh từ foot; leg

Từ ghép có 脚

  • 脚本家 — Nhà soạn kịch.
  • 脚本 — Kịch bản, truyện phim.

Câu ví dụ với 脚

  • いすをもう2、3脚持って来なさい。 Mang thêm hai cái ghế nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229096

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.