胸膜
きょうまくkyōmaku
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
胸膜 nghĩa là màng phổi.
Nghĩa của 胸膜
Danh từ
- Màng phổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pleura
Câu hỏi thường gặp
胸膜 nghĩa là gì?
胸膜 (danh từ) nghĩa là màng phổi.
胸膜 đọc là gì?
胸膜 đọc là きょうまく (romaji: kyōmaku).