TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

胸膜(きょうまく)

きょうまくkyōmaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 胸 ?·膜 mạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

胸膜 nghĩa là màng phổi.

Nghĩa của 胸膜

Danh từ

  1. Màng phổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pleura

Câu hỏi thường gặp

胸膜 nghĩa là gì?

胸膜 (danh từ) nghĩa là màng phổi.

胸膜 đọc là gì?

胸膜 đọc là きょうまく (romaji: kyōmaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.