Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
胸焼け nghĩa là ợ nóng.
Nghĩa của 胸焼け
Danh từ
Ợ nóng.
Cách viết khác: 胸やけ, 胸灼け, むなやけ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ heartburn; sour stomach
Câu hỏi thường gặp
胸焼け nghĩa là gì?
胸焼け (danh từ) nghĩa là ợ nóng.
胸焼け đọc là gì?
胸焼け đọc là むねやけ (romaji: muneyake).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.