TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

肥(こ)える

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こえるkoeru giọng máy (Kokoro)
Âm Hán Việt 肥 phì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 肥える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grow fat; to gain weight; to put on weight
  • Động từ to grow fertile (of soil)
  • Động từ to be discerning (of one's palate, eye, ear, etc.); to be discriminating; to be refined
  • Động từ to become rich; to become wealthy

Cách chia của 肥える

Thể lịch sự (ます)肥えます
Thể て肥えて
Quá khứ (た)肥えた
Phủ định (ない)肥えない
Khả năng肥えられる
Ý chí (よう)肥えよう
Điều kiện (ば)肥えれば
Bị động肥えられる
Sai khiến肥えさせる
Mệnh lệnh肥えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 肥える

  • 肥えた鶏は卵を産まない。 Những con gà mái béo thì đẻ ít trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85839

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Kokoro), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.