肥える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 肥える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grow fat; to gain weight; to put on weight
- Động từ to grow fertile (of soil)
- Động từ to be discerning (of one's palate, eye, ear, etc.); to be discriminating; to be refined
- Động từ to become rich; to become wealthy
Cách chia của 肥える
| Thể lịch sự (ます) | 肥えます |
| Thể て | 肥えて |
| Quá khứ (た) | 肥えた |
| Phủ định (ない) | 肥えない |
| Khả năng | 肥えられる |
| Ý chí (よう) | 肥えよう |
| Điều kiện (ば) | 肥えれば |
| Bị động | 肥えられる |
| Sai khiến | 肥えさせる |
| Mệnh lệnh | 肥えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 肥える
- 肥えた鶏は卵を産まない。 Những con gà mái béo thì đẻ ít trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85839
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.