肘
JLPT N2 từ thông dụng
ひじhiji
giọng máy của trình duyệt
肘 nghĩa là khuỷu tay.
Nghĩa của 肘
Danh từ
- Khuỷu tay.
Cách viết khác: 肱, 臂, ヒジ
Từ ghép có 肘
- 肘掛け椅子 — Ghế bành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elbow
Câu hỏi thường gặp
肘 nghĩa là gì?
肘 (danh từ) nghĩa là khuỷu tay.
肘 đọc là gì?
肘 đọc là ひじ (romaji: hiji).