TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

聞(き)き取(と)る

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ききとるkikitoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 聞 văn·取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 聞き取る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to catch (someone's words); to make out; to follow; to understand
  • Động từ to ask about (a situation, circumstances, etc.); to inquire

Cách viết khác: 聴き取る, 聞きとる, 聞取る, 聴取る

Cách chia của 聞き取る

Thể lịch sự (ます)聞き取ります
Thể て聞き取って
Quá khứ (た)聞き取った
Phủ định (ない)聞き取らない
Khả năng聞き取れる
Ý chí (よう)聞き取ろう
Điều kiện (ば)聞き取れば
Bị động聞き取られる
Sai khiến聞き取らせる
Mệnh lệnh聞き取れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 聞き取る

  • あなたの姓が聞き取れませんでした。 Tôi không nghe được họ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233142

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.