聞き取る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 聞き取る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to catch (someone's words); to make out; to follow; to understand
- Động từ to ask about (a situation, circumstances, etc.); to inquire
Cách viết khác: 聴き取る, 聞きとる, 聞取る, 聴取る
Cách chia của 聞き取る
| Thể lịch sự (ます) | 聞き取ります |
| Thể て | 聞き取って |
| Quá khứ (た) | 聞き取った |
| Phủ định (ない) | 聞き取らない |
| Khả năng | 聞き取れる |
| Ý chí (よう) | 聞き取ろう |
| Điều kiện (ば) | 聞き取れば |
| Bị động | 聞き取られる |
| Sai khiến | 聞き取らせる |
| Mệnh lệnh | 聞き取れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 聞き取る
- あなたの姓が聞き取れませんでした。 Tôi không nghe được họ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233142
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.