聞き取り
JLPT N1 từ thông dụng
ききとりkikitori
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 聞き取り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ listening comprehension; aural comprehension
- Danh từ hearing what others say; gathering information, opinions, etc.; public hearing
Cách viết khác: 聴き取り, 聞取り, 聴取り