TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

聞(き)き出(だ)す

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ききだすkikidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 聞 văn·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 聞き出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get (information) out of someone; to extract (information) from someone; to find out (through questioning)
  • Động từ to begin listening (to)

Cách viết khác: 聞きだす, 聞出す, 訊き出す, 訊きだす, きき出す, 訊出す

Cách chia của 聞き出す

Thể lịch sự (ます)聞き出します
Thể て聞き出して
Quá khứ (た)聞き出した
Phủ định (ない)聞き出さない
Khả năng聞き出せる
Ý chí (よう)聞き出そう
Điều kiện (ば)聞き出せば
Bị động聞き出される
Sai khiến聞き出させる
Mệnh lệnh聞き出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.