聞き出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 聞き出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get (information) out of someone; to extract (information) from someone; to find out (through questioning)
- Động từ to begin listening (to)
Cách viết khác: 聞きだす, 聞出す, 訊き出す, 訊きだす, きき出す, 訊出す
Cách chia của 聞き出す
| Thể lịch sự (ます) | 聞き出します |
| Thể て | 聞き出して |
| Quá khứ (た) | 聞き出した |
| Phủ định (ない) | 聞き出さない |
| Khả năng | 聞き出せる |
| Ý chí (よう) | 聞き出そう |
| Điều kiện (ば) | 聞き出せば |
| Bị động | 聞き出される |
| Sai khiến | 聞き出させる |
| Mệnh lệnh | 聞き出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).