TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

聞(き)きなれる

ききなれるkikinareru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 聞 văn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 聞きなれる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get used to hearing

Cách viết khác: 聞き慣れる, 聞き馴れる, 聴きなれる, 聴き慣れる, 聞慣れる, 聞馴れる

Cách chia của 聞きなれる

Thể lịch sự (ます)聞きなれます
Thể て聞きなれて
Quá khứ (た)聞きなれた
Phủ định (ない)聞きなれない
Khả năng聞きなれられる
Ý chí (よう)聞きなれよう
Điều kiện (ば)聞きなれれば
Bị động聞きなれられる
Sai khiến聞きなれさせる
Mệnh lệnh聞きなれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.