聞きなれる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 聞きなれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get used to hearing
Cách viết khác: 聞き慣れる, 聞き馴れる, 聴きなれる, 聴き慣れる, 聞慣れる, 聞馴れる
Cách chia của 聞きなれる
| Thể lịch sự (ます) | 聞きなれます |
| Thể て | 聞きなれて |
| Quá khứ (た) | 聞きなれた |
| Phủ định (ない) | 聞きなれない |
| Khả năng | 聞きなれられる |
| Ý chí (よう) | 聞きなれよう |
| Điều kiện (ば) | 聞きなれれば |
| Bị động | 聞きなれられる |
| Sai khiến | 聞きなれさせる |
| Mệnh lệnh | 聞きなれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).