聞かす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 聞かす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to let (someone) hear; to tell (e.g. a story); to inform (of)
- Động từ to make (someone) listen; to make (someone) understand; to drum into (someone)
- Động từ to grip (someone) with skilful singing, storytelling, etc.; to hold (someone) enchanted by
Cách chia của 聞かす
| Thể lịch sự (ます) | 聞かします |
| Thể て | 聞かして |
| Quá khứ (た) | 聞かした |
| Phủ định (ない) | 聞かさない |
| Khả năng | 聞かせる |
| Ý chí (よう) | 聞かそう |
| Điều kiện (ば) | 聞かせば |
| Bị động | 聞かされる |
| Sai khiến | 聞かさせる |
| Mệnh lệnh | 聞かせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 聞かす
- 何を見たのか聞かせてくれよ。 Hãy nói cho tôi nghe bạn thấy gì.Tatoeba #4214949
- ぜひ聞かせてください。 Tôi nghe đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8763944
- これにつきまして、お考えをお聞かせ願えればと存じます。 Tôi muốn nghe suy nghĩ của bạn về vấn đề này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5292
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.