耳を傾ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 耳を傾ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to lend an ear; to hearken; to give an ear to; to listen carefully (thành ngữ)
Cách viết khác: 耳をかたむける
Cách chia của 耳を傾ける
| Thể lịch sự (ます) | 耳を傾けます |
| Thể て | 耳を傾けて |
| Quá khứ (た) | 耳を傾けた |
| Phủ định (ない) | 耳を傾けない |
| Khả năng | 耳を傾けられる |
| Ý chí (よう) | 耳を傾けよう |
| Điều kiện (ば) | 耳を傾ければ |
| Bị động | 耳を傾けられる |
| Sai khiến | 耳を傾けさせる |
| Mệnh lệnh | 耳を傾けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 耳を傾ける
- 私はたしかに話したのだが、誰も私の話に耳を傾けなかった。 Tôi nói rồi, nhưng chẳng ai nghe cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159590
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.