TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

耳(みみ)にタコができる

みみにたこができるmiminitakogadekiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 耳 nhĩ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 耳にタコができる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to be told or made to hear something so often that you (metaphorically) get calluses on your ears (thành ngữ)

Cách viết khác: 耳にたこができる, 耳に胼胝ができる

Cách chia của 耳にタコができる

Thể lịch sự (ます)耳にタコができます
Thể て耳にタコができて
Quá khứ (た)耳にタコができた
Phủ định (ない)耳にタコができない
Khả năng耳にタコができられる
Ý chí (よう)耳にタコができよう
Điều kiện (ば)耳にタコができれば
Bị động耳にタコができられる
Sai khiến耳にタコができさせる
Mệnh lệnh耳にタコができろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 耳にタコができる

  • 耳にたこができたよ。 Điều đó tôi nghe chán rồi.Tatoeba #150162

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.