翻る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 翻る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to flutter (in the wind); to wave; to flap; to fly
- Động từ to turn over; to flip over
- Động từ to suddenly change (attitude, opinion, etc.); to suddenly switch; to alter; to flip
Cách viết khác: 飜る
Cách chia của 翻る
| Thể lịch sự (ます) | 翻ります |
| Thể て | 翻って |
| Quá khứ (た) | 翻った |
| Phủ định (ない) | 翻らない |
| Khả năng | 翻れる |
| Ý chí (よう) | 翻ろう |
| Điều kiện (ば) | 翻れば |
| Bị động | 翻られる |
| Sai khiến | 翻らせる |
| Mệnh lệnh | 翻れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).