TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

翻(ひるがえ)す

từ thông dụng
ひるがえすhirugaesu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 翻 phiên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 翻す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to turn over
  • Động từ to change (one's mind); to reverse (one's decision); to take back (one's words); to retract (one's testimony, confession, etc.)
  • Động từ to fly (a flag); to let (a skirt, cape, etc.) flap in the wind; to let flutter

Cách viết khác: 飜す

Cách chia của 翻す

Thể lịch sự (ます)翻します
Thể て翻して
Quá khứ (た)翻した
Phủ định (ない)翻さない
Khả năng翻せる
Ý chí (よう)翻そう
Điều kiện (ば)翻せば
Bị động翻される
Sai khiến翻させる
Mệnh lệnh翻せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.