義理
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghĩa lí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 義理
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ duty; sense of duty; honor; honour; decency
- Danh từ in-law; relation by marriage
Từ ghép có 義理
- 義理の母 — Mẹ chồng, mẹ vợ.
Câu ví dụ với 義理
- 私の義理の母、親切なのよ。 Mẹ vợ tôi tốt bụng lắm đấy.Tatoeba #9183098
- 新しい親戚ができたんだ。姉が結婚して、それで義理の兄ができたんだ。 Tôi đã có thêm một người họ hàng mới. Chị tôi kết hôn, và thế là tôi đã có thêm một người anh rể.Tatoeba #1118794
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).