TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

義手(ぎしゅ)

ぎしゅgishu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHĨA THỦ 義 nghĩa·手 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghĩa thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

義手 nghĩa là cánh tay nhân tạo.

Nghĩa của 義手

Danh từ

  1. Cánh tay nhân tạo.

Từ liên quan với 義手

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ artificial arm (hand)

Câu hỏi thường gặp

義手 nghĩa là gì?

義手 (danh từ) nghĩa là cánh tay nhân tạo.

義手 đọc là gì?

義手 đọc là ぎしゅ (romaji: gishu).

Âm Hán Việt của 義手 là gì?

Âm Hán Việt của 義手 là "nghĩa thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.