義手
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghĩa thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
義手 nghĩa là cánh tay nhân tạo.
Nghĩa của 義手
Danh từ
- Cánh tay nhân tạo.
Từ liên quan với 義手
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ artificial arm (hand)
Câu hỏi thường gặp
義手 nghĩa là gì?
義手 (danh từ) nghĩa là cánh tay nhân tạo.
義手 đọc là gì?
義手 đọc là ぎしゅ (romaji: gishu).
Âm Hán Việt của 義手 là gì?
Âm Hán Việt của 義手 là "nghĩa thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.