TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

義務付(ぎむづ)ける

ぎむづけるgimuzukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 義 nghĩa·務 vụ·付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 義務付ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to obligate; to make compulsory; to require; to mandate

Cách viết khác: 義務づける

Cách chia của 義務付ける

Thể lịch sự (ます)義務付けます
Thể て義務付けて
Quá khứ (た)義務付けた
Phủ định (ない)義務付けない
Khả năng義務付けられる
Ý chí (よう)義務付けよう
Điều kiện (ば)義務付ければ
Bị động義務付けられる
Sai khiến義務付けさせる
Mệnh lệnh義務付けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.