TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

群(む)れる

từ thông dụng
むれるmureru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 群 quần

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 群れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to crowd; to flock; to swarm

Cách chia của 群れる

Thể lịch sự (ます)群れます
Thể て群れて
Quá khứ (た)群れた
Phủ định (ない)群れない
Khả năng群れられる
Ý chí (よう)群れよう
Điều kiện (ば)群れれば
Bị động群れられる
Sai khiến群れさせる
Mệnh lệnh群れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.