Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
羊飼い nghĩa là người chăn cừu.
Nghĩa của 羊飼い
Danh từ
Người chăn cừu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ shepherd; shepherdess
Câu hỏi thường gặp
羊飼い nghĩa là gì?
羊飼い (danh từ) nghĩa là người chăn cừu.
羊飼い đọc là gì?
羊飼い đọc là ひつじかい (romaji: hitsujikai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.