Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 繰り広げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to unfold; to unroll; to open
Cách viết khác: 繰広げる, 繰り拡げる, 繰拡げる
Cách chia của 繰り広げる
Thể lịch sự (ます)
繰り広げます
Thể て
繰り広げて
Quá khứ (た)
繰り広げた
Phủ định (ない)
繰り広げない
Khả năng
繰り広げられる
Ý chí (よう)
繰り広げよう
Điều kiện (ば)
繰り広げれば
Bị động
繰り広げられる
Sai khiến
繰り広げさせる
Mệnh lệnh
繰り広げろ
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.