TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

繰(く)り出(だ)す

từ thông dụng
くりだすkuridasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 繰 ?·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 繰り出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to draw (a thread); to let out (e.g. a rope)
  • Động từ to head out as a group; to set out in large numbers; to flock; to sally forth
  • Động từ to send out one after another; to dispatch
  • Động từ to lunge (a spear); to unleash (a punch)

Cách viết khác: 繰出す, くり出す

Cách chia của 繰り出す

Thể lịch sự (ます)繰り出します
Thể て繰り出して
Quá khứ (た)繰り出した
Phủ định (ない)繰り出さない
Khả năng繰り出せる
Ý chí (よう)繰り出そう
Điều kiện (ば)繰り出せば
Bị động繰り出される
Sai khiến繰り出させる
Mệnh lệnh繰り出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.