繰り出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 繰り出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to draw (a thread); to let out (e.g. a rope)
- Động từ to head out as a group; to set out in large numbers; to flock; to sally forth
- Động từ to send out one after another; to dispatch
- Động từ to lunge (a spear); to unleash (a punch)
Cách viết khác: 繰出す, くり出す
Cách chia của 繰り出す
| Thể lịch sự (ます) | 繰り出します |
| Thể て | 繰り出して |
| Quá khứ (た) | 繰り出した |
| Phủ định (ない) | 繰り出さない |
| Khả năng | 繰り出せる |
| Ý chí (よう) | 繰り出そう |
| Điều kiện (ば) | 繰り出せば |
| Bị động | 繰り出される |
| Sai khiến | 繰り出させる |
| Mệnh lệnh | 繰り出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).