繰り入れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 繰り入れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to transfer (esp. money in); to add (esp. money to an account)
- Động từ to reel in (e.g. net, fishing line)
Cách viết khác: 繰入れる
Cách chia của 繰り入れる
| Thể lịch sự (ます) | 繰り入れます |
| Thể て | 繰り入れて |
| Quá khứ (た) | 繰り入れた |
| Phủ định (ない) | 繰り入れない |
| Khả năng | 繰り入れられる |
| Ý chí (よう) | 繰り入れよう |
| Điều kiện (ば) | 繰り入れれば |
| Bị động | 繰り入れられる |
| Sai khiến | 繰り入れさせる |
| Mệnh lệnh | 繰り入れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).