繰り上がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 繰り上がる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to move up (e.g. date, rank, order); to be advanced
- Động từ to be carried (of a number in addition)
Cách viết khác: 繰上がる, 繰り上る, 繰上る
Cách chia của 繰り上がる
| Thể lịch sự (ます) | 繰り上がります |
| Thể て | 繰り上がって |
| Quá khứ (た) | 繰り上がった |
| Phủ định (ない) | 繰り上がらない |
| Khả năng | 繰り上がれる |
| Ý chí (よう) | 繰り上がろう |
| Điều kiện (ば) | 繰り上がれば |
| Bị động | 繰り上がられる |
| Sai khiến | 繰り上がらせる |
| Mệnh lệnh | 繰り上がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).