TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

織(お)り込(こ)む

おりこむorikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 織 chức·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 織り込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to weave into; to interweave
  • Động từ to incorporate; to include; to put in; to take into account; to take into consideration

Cách viết khác: 織込む, 織りこむ

Cách chia của 織り込む

Thể lịch sự (ます)織り込みます
Thể て織り込んで
Quá khứ (た)織り込んだ
Phủ định (ない)織り込まない
Khả năng織り込める
Ý chí (よう)織り込もう
Điều kiện (ば)織り込めば
Bị động織り込まれる
Sai khiến織り込ませる
Mệnh lệnh織り込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.