織り込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 織り込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to weave into; to interweave
- Động từ to incorporate; to include; to put in; to take into account; to take into consideration
Cách viết khác: 織込む, 織りこむ
Cách chia của 織り込む
| Thể lịch sự (ます) | 織り込みます |
| Thể て | 織り込んで |
| Quá khứ (た) | 織り込んだ |
| Phủ định (ない) | 織り込まない |
| Khả năng | 織り込める |
| Ý chí (よう) | 織り込もう |
| Điều kiện (ば) | 織り込めば |
| Bị động | 織り込まれる |
| Sai khiến | 織り込ませる |
| Mệnh lệnh | 織り込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).