TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

練(ね)り上(あ)げる

ねりあげるneriageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 練 luyện·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 練り上げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to knead well
  • Động từ to polish; to refine

Cách viết khác: 練りあげる, 練上げる, 煉り上げる, 錬り上げる

Cách chia của 練り上げる

Thể lịch sự (ます)練り上げます
Thể て練り上げて
Quá khứ (た)練り上げた
Phủ định (ない)練り上げない
Khả năng練り上げられる
Ý chí (よう)練り上げよう
Điều kiện (ば)練り上げれば
Bị động練り上げられる
Sai khiến練り上げさせる
Mệnh lệnh練り上げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.