練り上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 練り上げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to knead well
- Động từ to polish; to refine
Cách viết khác: 練りあげる, 練上げる, 煉り上げる, 錬り上げる
Cách chia của 練り上げる
| Thể lịch sự (ます) | 練り上げます |
| Thể て | 練り上げて |
| Quá khứ (た) | 練り上げた |
| Phủ định (ない) | 練り上げない |
| Khả năng | 練り上げられる |
| Ý chí (よう) | 練り上げよう |
| Điều kiện (ば) | 練り上げれば |
| Bị động | 練り上げられる |
| Sai khiến | 練り上げさせる |
| Mệnh lệnh | 練り上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).