緩む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 緩む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become loose; to slacken (e.g. rope)
- Động từ to become less tense; to relax; to let one's guard down
- Động từ to slacken (e.g. coldness, supervision); to become lax
- Động từ to become softer (e.g. ground, facial expression); (of ice) to partially melt
- Động từ to decrease (e.g. speed)
- Động từ (of a market price) to go down slightly
Cách viết khác: 弛む
Cách chia của 緩む
| Thể lịch sự (ます) | 緩みます |
| Thể て | 緩んで |
| Quá khứ (た) | 緩んだ |
| Phủ định (ない) | 緩まない |
| Khả năng | 緩める |
| Ý chí (よう) | 緩もう |
| Điều kiện (ば) | 緩めば |
| Bị động | 緩まれる |
| Sai khiến | 緩ませる |
| Mệnh lệnh | 緩め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).