編集
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biên tập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 編集
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ editing; compilation
Cách viết khác: 編修, 編輯
Từ ghép có 編集
Câu ví dụ với 編集
- 編集モードをクリックする。 Nhấp vào chế độ chỉnh sửa.Tatoeba #8255795
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).