TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

編集(へんしゅう)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
へんしゅうhenshū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIÊN TẬP 編 biên·集 tập

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biên tập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 編集

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ editing; compilation

Cách viết khác: 編修, 編輯

Từ ghép có 編集

Câu ví dụ với 編集

  • 編集モードをクリックする。 Nhấp vào chế độ chỉnh sửa.Tatoeba #8255795

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.