編み出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 編み出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to think up; to think out; to work out; to come up with; to devise
- Động từ to knit (a pattern into a sweater, etc.)
- Động từ to start knitting
Cách viết khác: あみ出す, 編みだす, 編出す, 編だす
Cách chia của 編み出す
| Thể lịch sự (ます) | 編み出します |
| Thể て | 編み出して |
| Quá khứ (た) | 編み出した |
| Phủ định (ない) | 編み出さない |
| Khả năng | 編み出せる |
| Ý chí (よう) | 編み出そう |
| Điều kiện (ば) | 編み出せば |
| Bị động | 編み出される |
| Sai khiến | 編み出させる |
| Mệnh lệnh | 編み出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).