TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

編(あ)み出(だ)す

あみだすamidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 編 biên·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 編み出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to think up; to think out; to work out; to come up with; to devise
  • Động từ to knit (a pattern into a sweater, etc.)
  • Động từ to start knitting

Cách viết khác: あみ出す, 編みだす, 編出す, 編だす

Cách chia của 編み出す

Thể lịch sự (ます)編み出します
Thể て編み出して
Quá khứ (た)編み出した
Phủ định (ない)編み出さない
Khả năng編み出せる
Ý chí (よう)編み出そう
Điều kiện (ば)編み出せば
Bị động編み出される
Sai khiến編み出させる
Mệnh lệnh編み出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.