TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

締(し)め切(き)る

JLPT N2 từ thông dụng
しめきるshimekiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 締 đề·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 締め切る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to close up; to shut up (e.g. behind doors)
  • Động từ to cut off (e.g. because a deadline has expired); to close off (e.g. subscription list)

Cách viết khác: 閉め切る, 〆切る, 閉切る, 締切る

Cách chia của 締め切る

Thể lịch sự (ます)締め切ります
Thể て締め切って
Quá khứ (た)締め切った
Phủ định (ない)締め切らない
Khả năng締め切れる
Ý chí (よう)締め切ろう
Điều kiện (ば)締め切れば
Bị động締め切られる
Sai khiến締め切らせる
Mệnh lệnh締め切れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.