締め切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 締め切る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to close up; to shut up (e.g. behind doors)
- Động từ to cut off (e.g. because a deadline has expired); to close off (e.g. subscription list)
Cách viết khác: 閉め切る, 〆切る, 閉切る, 締切る
Cách chia của 締め切る
| Thể lịch sự (ます) | 締め切ります |
| Thể て | 締め切って |
| Quá khứ (た) | 締め切った |
| Phủ định (ない) | 締め切らない |
| Khả năng | 締め切れる |
| Ý chí (よう) | 締め切ろう |
| Điều kiện (ば) | 締め切れば |
| Bị động | 締め切られる |
| Sai khiến | 締め切らせる |
| Mệnh lệnh | 締め切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).