TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

絆(きずな)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きずなkizuna giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 絆

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bond (between people); (emotional) ties; bonds; relationship; connection
  • Danh từ tether; fetters

Cách viết khác: 紲, きづな

Từ ghép có 絆

  • 絆創膏 — Băng cá nhân, băng keo cá nhân.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.