TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

粘(ねば)る

JLPT N1 từ thông dụng
ねばるnebaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 粘 niêm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 粘る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be sticky; to be adhesive
  • Động từ to persevere; to persist; to stick to; to hold out; to linger

Cách chia của 粘る

Thể lịch sự (ます)粘ります
Thể て粘って
Quá khứ (た)粘った
Phủ định (ない)粘らない
Khả năng粘れる
Ý chí (よう)粘ろう
Điều kiện (ば)粘れば
Bị động粘られる
Sai khiến粘らせる
Mệnh lệnh粘れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.