粘る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 粘る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be sticky; to be adhesive
- Động từ to persevere; to persist; to stick to; to hold out; to linger
Cách chia của 粘る
| Thể lịch sự (ます) | 粘ります |
| Thể て | 粘って |
| Quá khứ (た) | 粘った |
| Phủ định (ない) | 粘らない |
| Khả năng | 粘れる |
| Ý chí (よう) | 粘ろう |
| Điều kiện (ば) | 粘れば |
| Bị động | 粘られる |
| Sai khiến | 粘らせる |
| Mệnh lệnh | 粘れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).