TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

粒子(りゅうし)

từ thông dụng
りゅうしryūshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP TỬ 粒 lạp·子 tử

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lạp tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

粒子 nghĩa là hạt.

Nghĩa của 粒子

Danh từ

  1. Hạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ particle; grain

Câu hỏi thường gặp

粒子 nghĩa là gì?

粒子 (danh từ) nghĩa là hạt.

粒子 đọc là gì?

粒子 đọc là りゅうし (romaji: ryūshi).

Âm Hán Việt của 粒子 là gì?

Âm Hán Việt của 粒子 là "lạp tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.