粉々
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phấn phấn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 粉々
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na in very small pieces
Cách viết khác: 粉粉
Câu ví dụ với 粉々
- 私は新聞を粉々に引き裂いた。 Tôi đã xé tờ giấy đó ra thành từng mảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155703
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.