TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

粉々(こなごな)

JLPT N1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こなごなkonagona giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẤN PHẤN 粉 phấn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phấn phấn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 粉々

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na in very small pieces

Cách viết khác: 粉粉

Câu ví dụ với 粉々

  • 私は新聞を粉々に引き裂いた。 Tôi đã xé tờ giấy đó ra thành từng mảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155703

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.