Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạm trù” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
範疇 nghĩa là phạm trù, thể loại.
Nghĩa của 範疇
Danh từ
Phạm trù, thể loại. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 範ちゅう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ category
Danh từ category
Câu hỏi thường gặp
範疇 nghĩa là gì?
範疇 (danh từ) nghĩa là phạm trù, thể loại.
範疇 đọc là gì?
範疇 đọc là はんちゅう (romaji: hanchū).
Âm Hán Việt của 範疇 là gì?
Âm Hán Việt của 範疇 là "phạm trù". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.