範囲
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạm vi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
範囲 nghĩa là phạm vi.
Nghĩa của 範囲
Danh từ
- Phạm vi. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 範囲
- それらの範囲や形は不明確である。 Phạm vi và hình dạng của chúng là không rõ ràng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204735
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extent; scope; sphere; range; span
Câu hỏi thường gặp
範囲 nghĩa là gì?
範囲 (danh từ) nghĩa là phạm vi.
範囲 đọc là gì?
範囲 đọc là はんい (romaji: han'i).
Âm Hán Việt của 範囲 là gì?
Âm Hán Việt của 範囲 là "phạm vi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.