TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

範囲(はんい)

JLPT N3 từ thông dụng
はんいhan'i giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẠM VI 範 phạm·囲 vi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạm vi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

範囲 nghĩa là phạm vi.

Nghĩa của 範囲

Danh từ

  1. Phạm vi. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 範囲

  • それらの範囲や形は不明確である。 Phạm vi và hình dạng của chúng là không rõ ràng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204735

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extent; scope; sphere; range; span

Câu hỏi thường gặp

範囲 nghĩa là gì?

範囲 (danh từ) nghĩa là phạm vi.

範囲 đọc là gì?

範囲 đọc là はんい (romaji: han'i).

Âm Hán Việt của 範囲 là gì?

Âm Hán Việt của 範囲 là "phạm vi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.