TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

筆記(ひっき)

JLPT N2 từ thông dụng
ひっきhikki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÚT KÍ 筆 bút·記 kí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bút kí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 筆記

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ writing down; taking notes; copying; noting
  • Danh từ notes; writings
  • Danh từ written examination; written test (viết tắt)

Từ liên quan với 筆記

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.