笹だんご
ささだんごsasadango
giọng máy của trình duyệt
笹だんご nghĩa là Sasadango.
Nghĩa của 笹だんご
Danh từ
- Sasadango.
Cách viết khác: 笹団子
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sasadango; rice dumpling made with mugwort and red bean paste steamed in a bamboo leaf
Câu hỏi thường gặp
笹だんご nghĩa là gì?
笹だんご (danh từ) nghĩa là Sasadango.
笹だんご đọc là gì?
笹だんご đọc là ささだんご (romaji: sasadango).